COSMOL™ 222

* TÊN SẢN PHẨM:
• COSMOL™ 222

* INCI NAME:
• DIISOSTEARYL MALATE

* KHỐI LƯỢNG:
• 25kg

* XUẤT XỨ:
• NHẬT BẢN

* SỐ CAS:
• 81230-05-9

* TÓM TẮT:
• “COSMOL™ 222” là một di-ester có độ phân cực cao, được cấu thành từ Isostearyl Alcohol và Malic Acid, trong phân tử có nhóm hydroxyl, tương tự như Castor Oil (dầu thầu dầu).
• Nisshin OilliO đã tiến hành đánh giá độ ổn định oxy hóa và các tính chất vật lý của “COSMOL™ 222” thông qua so sánh trực tiếp với Castor Oil.
• Kết quả cho thấy “COSMOL™ 222” vượt trội hơn Castor Oil về độ ổn định oxy hóa và các tính chất vật lý (khả năng tương thích, khả năng kháng nước khả năng tương thích với dầu hydrocarbon và dầu silicone.
• Ngoài ra, Nisshin OilliO còn xác nhận rằng “COSMOL™ 222” có khả năng kiểm soát độ cứng và hiện tượng “toát dầu” (sweating) trong các sản phẩm mỹ phẩm dạng rắn.

* GIỚI THIỆU:
• Castor Oil là một loại dầu có độ nhớt cao, được chiết xuất từ hạt cây thầu dầu. Hơn 80% thành phần acid béo của Castor Oil là acid ricinoleic, một acid béo có nhóm hydroxyl. Nhờ đó, Castor Oil được biết đến với những tính chất khác biệt so với các loại dầu thực vật khác.
• Castor Oil chủ yếu được sử dụng trong chất bôi trơn, sơn và mỹ phẩm, và đặc biệt được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm trang điểm nhờ độ bám dính cao và khả năng phân tán sắc tố tốt.
• Tuy nhiên, do độ ổn định oxy hóa kém và khả năng tương thích không cao với dầu hydrocarbon và dầu silicone, “COSMOL™ 222” đã được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm toàn cầu như một giải pháp thay thế cho Castor Oil trong thời gian dài.
• Tài liệu này cho thấy Diisostearyl Malate – “COSMOL™ 222” sở hữu các đặc tính vượt trội so với Castor Oil, đồng thời giới thiệu dữ liệu kỹ thuật nhằm hỗ trợ việc ứng dụng rộng rãi “COSMOL™ 222” trong các công thức mỹ phẩm.

* THỬ NGHIỆM:
1. Độ ổn định oxy hóa: 

1.1 POV (Peroxide Value)
• COSMOL™ 222 cho thấy độ ổn định oxy hóa cao hơn Castor Oil, với chỉ số peroxide chỉ tăng nhẹ sau 168 giờ thử nghiệm.

1.2 CDM† (Conductometric Determination Method)
1.2.1 Độ ổn định oxy hóa của nền sắc tố
• COSMOL™ 222 cho thấy độ ổn định oxy hóa cao hơn trong nền sắc tố, với mức tăng độ dẫn điện thấp hơn so với Castor Oil theo phương pháp CDM.

1.2.2 Độ ổn định oxy hóa của son môi
• Son môi sử dụng COSMOL™ 222 có độ ổn định oxy hóa cao hơn, với mức tăng độ dẫn điện thấp hơn so với Castor Oil (CDM test).

1.2.3 Khả năng ổn định oxy hóa của phấn nền
• Phấn nền sử dụng COSMOL™ 222 có độ ổn định oxy hóa cao hơn so với Castor Oil (CDM test).

1.3 Thử nghiệm gia nhiệt
• COSMOL™ 222 thể hiện độ ổn định nhiệt tốt hơn Castor Oil, với màu và mùi hầu như không thay đổi sau thử nghiệm gia nhiệt.

2. Độ nhớt:
• COSMOL™ 222 có độ nhớt cao hơn Castor Oil ở nhiệt độ thường, trong khi ở nhiệt độ cao hai loại dầu thể hiện độ nhớt tương đương.

3. Tính chất bề mặt phân cách
• COSMOL™ 222 có tính ưa nước thấp hơn Castor Oil, thể hiện qua sức căng bề mặt phân cách dầu–nước cao hơn.
• COSMOL™ 222 tạo màng dầu có khả năng kháng nước cao hơn, không bị rửa trôi bởi dòng nước chảy.

4. KẾT LUẬN:
=> COSMOL™ 222 không chỉ thay thế mà còn vượt trội hơn Castor Oil về độ ổn định oxy hóa, khả năng tương thích và phân tán sắc tố; đặc biệt phù hợp cho mỹ phẩm dạng rắn nhờ khả năng làm cứng sáp và chống sweating.

* ỨNG DỤNG: Son môi, son bóng, son bóng có màu, son dưỡng môi, phấn nền, kem nền gốc dầu, son môi bán trong suốt.

0327612525
Để lại lời nhắn