SpecWhite PAD
TÊN SẢN PHẨM:
• SpecWhite PAD
INCI NAME:
• Potassium Azeloyl Diglycinate, Water, Phenoxylthanol, Pentylene Glycol, Ethylhexylglycerin
KHỐI LƯỢNG:
• 1kg/pack
XUẤT XỨ:
• Trung Quốc
GIỚI THIỆU:
SpecWhite® PAD
✓ Một dẫn xuất thế hệ mới của Azelaic Acid, tan hoàn toàn trong nước
✓ Thích hợp với nền nước, than thiện với da mụn
✓ Kế thừa đầy đủ các đặc tính của acid azelaic acid, và đủ dịu nhẹ để sử dụng hàng ngày
✓ Là hoạt chất đa chức năng đầy tiềm năng, phù hợp với làn da có xu hướng tăng sắc tố, da mụn hoặc da dễ bị rosacea (chứng đỏ mặt mãn tính)
1. Tổng quan
a. Những điểm quan trọng của Azelaic Acid – Tại sao Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD) lại cần được biết đến?
Tóc là một phần của biểu bì da, có nhiều chức năng khác nhau, bao gồm:
– Một hoạt chất làm sáng da với cơ chế ức chế cạnh tranh Enzyme Tyrosinase – enzyme chính tham gia vào quá trình hình thành melanin. Nhờ đó, Azelaic Acid thường được dùng trong điều trị da liễu đối với các đốm sắc tố tăng sinh (hypermelanic spots).
– Azelaic Acid là một tác nhân kháng khuẩn phổ rộng, có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều vi sinh vật hiếu khí như Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus aureus, Proteus mirabilis, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Candida albicans, cũng như các vi khuẩn kỵ khí như Propionibacterium acnes.
– Chính nhờ hai cơ chế trên (điều tiết bã nhờn và kháng khuẩn), Azelaic Acid đặc biệt hiệu quả trong điều trị mụn trứng cá, một tình trạng liên quan đến sự tăng tiết bã nhờn, sự cư trú của vi khuẩn tại đơn vị nang lông – tuyến bã, và phản ứng viêm tại vùng quanh nang lông
– Về mặt cấu trúc , Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD) là sự kết hợp giữa Azelaic Acid và acid Glycine – một amino acid có khả năng dưỡng ẩm sâu.


=> Azelaic Acid là một hoạt chất nổi bật với các tác dụng kháng viêm, làm sáng da và hỗ trợ điều trị mụn. Tuy nhiên, do không tan trong cả nước lẫn dầu, cần sử dụng ở nồng độ cao mới đạt hiệu quả, làm giảm tính thẩm mỹ của công thức, nhiệt độ nóng chảy cao: 98- 106oC -> Azelaic Acid gây khó khăn trong việc ứng dụng vào các công thức mỹ phẩm có tính thẩm mỹ cao và linh hoạt.
b. Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD) không cho thấy nguy cơ rõ rệt về ung thư, độc tính sinh sản & phát triển, dị ứng hoặc độc tính miễn dịch.

2. SpecWhite® PAD
Đặc điểm nổi bật SpecWhite® PAD
Hiệu năng gia tăng nhờ bổ sung amino acid Glycine:
– Tan hoàn toàn trong nước, có tính lưỡng cực và khả năng giữ ẩm vượt trội
– Hoạt tính đặc hiệu cao ngay cả ở nồng độ thấp
– Ổn định về mặt hóa học và có độ tương thích cao với nhiều thành phần
– Linh hoạt trong ứng dụng công thức, dễ sử dụng và xử lý
3. Hiệu quả SpecWhite® PAD
a. Hiệu quả làm sáng da và cân bằng bã nhờn của dung dịch PAD 3% trong nền nước

➢ Kết quả thử nghiệm:
◆ Kết quả đo chỉ số “L*” cho thấy độ sáng của da tăng rõ rệt tại cả hai vùng được điều trị bằng PAD 3%. PAD cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc chăm sóc da dầu và da mụn, giúp giảm đáng kể lượng lipid dư thừa trên bề mặt da
b. Mẫu nghiên cứu lâm sàng: Tranexamic Acid (TA) & PAD & Niacinamide (VB3) on Melasma (Thai Adults)
– Đối tượng nghiên cứu: Nam và nữ người Thái mắc chứng nám da biểu bì (melasma) mức độ nhẹ đến vừa phải.
– Vị trí nám trên khuôn mặt: trán (30%), gò má phải (30%), gò má trái (30%) và cằm (10%).
– Điều kiện thử nghiệm: nhiệt độ 27 ± 2 °C, độ ẩm tương đối 55% ± 5%. Tần suất áp dụng: mỗi 2 tuần/lần, kéo dài liên tục trong 8 tuần.
– Cách sử dụng: sản phẩm được chỉ định thoa lên vùng da bị nám 2 lần/ngày (sáng và tối) sau khi rửa mặt.
– Mẫu thử: nhũ tương chứa hỗn hợp hoạt chất gồm 6.5% TA (Tranexamic Acid), PAD (Potassium Azeloyl Diglycinate) và VB3 (Niacinamide)
➢ Kết quả thử nghiệm:
◆ Các kết quả này cho thấy sản phẩm thử nghiệm chứa tổ hợp hoạt chất đã giúp làm giảm mức độ nám một cách khách quan ở người trưởng thành Thái Lan.
◆ Trong nghiên cứu này, sự cải thiện lâm sàng của tình trạng nám ở nhóm thử nghiệm có thể là do các hoạt chất trong công thức đã can thiệp vào nhiều giai đoạn khác nhau trong quá trình sinh tổng hợp melanin (melanogenesis).
◆ Một kỳ vọng bổ sung khi sử dụng công thức kết hợp này là giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ (adverse effects).
◆ Sản phẩm thử nghiệm được dung nạp tốt trong suốt thời gian nghiên cứu kéo dài 8 tuần.
◆ Tỷ lệ gặp tác dụng phụ giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng không có sự khác biệt đáng kể.
c. Clinical Test -Effects of 5% PAD & 1% hydroxypropyl chitosan (HPCH) on Rosacea (Chronic inflammatory skin disease)
– Đối tượng thử nghiệm: 42 bệnh nhân (giai đoạn rosacea I & II, nguồn gốc châu Âu), độ tuổi từ 18–60:
+) 28 người thuộc nhóm thử nghiệm
+) 14 người thuộc nhóm giả dược (placebo)
– Triệu chứng lâm sàng: đỏ bừng (flushing), ban đỏ dai dẳng (persistent erythema), sẩn viêm, mụn mủ, nốt sần, phù nề và giãn mao mạch (telangiectasia).
– Vị trí điều trị: vùng mặt
– Cách sử dụng: thoa kem 2 lần/ngày, liên tục trong 4 tuần
– Sản phẩm thử nghiệm: kem chứa 5% Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD) và 1% Hydroxypropyl Chitosan (HPCH)

➢ Kết quả thử nghiệm:
◆ Chỉ số ban đỏ trung bình theo mô hình ANOVA cho thấy sự giảm rõ rệt có ý nghĩa thống kê sau quá trình điều trị, với hiệu quả nghiêng về nhóm sử dụng 5% PAD + 1% HPCH tại tất cả các vùng da mặt được đánh giá.
◆ Như kỳ vọng, độ ẩm trung bình của lớp sừng (stratum corneum) tăng đều ở tất cả các vị trí trên khuôn mặt, cả ở nhóm dùng giả dược lẫn nhóm sử dụng 5% PAD + 1% HPCH.
◆ Ngoài ra, mức tăng độ ẩm lớp sừng ở nhóm 5% PAD + 1% HPCH cao hơn đáng kể so với nhóm giả dược.
◆ Hiệu quả kháng viêm và dưỡng ẩm của Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD) khi kết hợp với đặc tính bảo vệ da của HPCH đã tạo nên một sản phẩm mới có tiềm năng vượt trội cải thiện các triệu chứng của bệnh rosacea

3. Ứng dụng của SpecWhite® PAD
Khả năng hòa tan: Tan nước
Tương thích với:
– Chất hoạt động bề mặt anion: Anionic Surfactants
– Chất hoạt động bề mặt không ion: Non – ionic Surfactants
– Chất điều chỉnh độ nhớt: Guar Gum, Hydroxyethylcellulose
– Chất nhũ hóa anion: Potassium palmitoyl hydrolyzed wheat protein + Glyceryl stearate + Cetearyl alcohol
– Chất nhũ hóa không ion: Cetearyl alcohol + Cetearyl glucoside
Không tương thích với:
– Chất điều chỉnh độ nhớt (Rheological modifiers) – nhạy cảm với điện giải
– Các chất có tính chất cation (Substances of cationic nature)
Khả năng hòa tan: Tan nước
Khuyến cáo : Rinse-off : 2,0 -15% (Trung Quốc_ Leave – on: 2,0 -10%
Mỹ và Châu Âu: Không giới hạn
4. Một số sản phẩm trên thị trường chứa hoạt chất Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD)
– Sesderma Sensyses Cleanser – Lightening: Nước tẩy trang được thiết kế đặc biệt cho làn da xỉn màu, thiếu sức sống và hỗ trợ làm mờ đốm sắc tố..

– Sesderma Sensyses Cleanser Ros: Nước tẩy trang cho làn da mẩn đỏ và nhạy cảm

– Sesderma Sensyses Cleanser Sebum: Làm sạch da mặt phù hợp với nhu cầu của làn da bạn. Thế hệ dung dịch nước liposome mới giúp làm sạch và tẩy trang, đồng thời phục hồi và duy trì sự cân bằng cho làn da.

– Sesderma Azelac Moisturising Gel là gel dưỡng ẩm nhẹ, pH 5.5, kết hợp azelaic acid và glycine giúp làm dịu da, chống oxy hóa, giảm mẩn đỏ, điều tiết bã nhờn và hỗ trợ cải thiện mụn.

-> Sesderma là phòng thí nghiệm da liễu đến từ Tây Ban Nha, được thành lập năm 1989 bởi bác sĩ da liễu nổi tiếng thế giới Dr. Gabriel Serrano, với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành.
– Paula’s Choice Defense Nightly Reconditioning Moisturizer là kem dưỡng ban đêm chứa 8 loại siêu thực phẩm và chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏi tác nhân môi trường, đồng thời dưỡng ẩm, làm mềm và làm sáng da suốt đêm.
– LANCER – Clarifying Detox Mask with Green Tea + 3% Sulfur: Mặt nạ thải độc giúp làm sạch sâu lỗ chân lông nhờ nồng độ 3% sulfur, trong khi đất sét xanh và trà xanh giúp giảm đỏ, làm đều màu da. Azelaic acid hỗ trợ làm mịn bề mặt, giảm mụn đầu đen, mang lại làn da tươi sáng tự nhiên và ít dầu thừa.

– Avoskin – Your Skin Bae Azeclair 10% + Kombucha 3% + Niacinamide 2,5% Vaccine Serum: Serum tẩy tế bào chết nhẹ kết hợp làm sáng da. Với Azeclair nhẹ hơn Azelaic Acid, sản phẩm giúp làm sáng da mà không gây khô hay kích ứng, đồng thời niacinamide và kombucha hỗ trợ cải thiện kết cấu da và tăng độ rạng rỡ.






