SpecWhite® DL-MA (Mandelic Acid)
TÊN SẢN PHẨM:
• SpecWhite® DL-MA
INCI NAME:
• Mandelic Acid
XUẤT XỨ:
• Trung Quốc
SpecWhite® DL-MA – Giải pháp AHA dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm
Tẩy tế bào chết – Làm sáng – Hỗ trợ mụn – Dịu nhẹ – An toàn
1. Giới thiệu về Mandelic Acid
Mandelic Acid là là một alpha hydroxy acid chứa vòng thơm, công thức phân tử C6H5CH(OH)CO2H. Nó tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng, tan trong nước và dung môi hữu cơ phân cực.

➢ Trọng lượng phân tử của mandelic acid khoảng 152,1 dalton, lớn hơn so với các alpha hydroxy acid khác (ví dụ, trọng lượng phân tử của glycolic acid là 76 dalton). Với trọng lượng phân tử lớn như vậy, cho phép mandelic acid thẩm thấu vào da chậm hơn, do đó nó rất nhẹ nhàng và phù hợp với mọi loại da, phù hợp với cả những làn da nhạy cảm nhất.
➢ Mandelic acid là một tiền chất hữu ích cho nhiều loại thuốc khác nhau. Nó có lịch sử lâu đời, được sử dụng trong cộng đồng y tế như một chất kháng khuẩn, đặc biệt là trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc cyclandelate (thuốc giãn mạch có tác dụng làm giãn tĩnh mạch và động mạnh giúp máu lưu thông dễ dàng hơn) và homatropine (tổng hợp anticholine, ngăn chặn acetylcholine, được sử dụng khi khám mắt và đo thị lực) là các este của mandelic acid.
➢ Các este của Mandelic acid có tác dụng giảm đau, antirheumatic, giảm co thắt
2. SpecWhite® DL-MA – Mandelic Acid dành cho da nhạy cảm
✓ Kích thước phân tử lớn hơn, không thẩm thấu vào da quá mức cần thiết, từ đó giúp làm giảm khả năng gây kích ứng
✓ Nhẹ nhàng loại bỏ tế bào chết Đặc tính làm trắng da tuyệt vời & PIH làm sáng da (tăng sắc tố sau viêm)
✓ Hiệu quả ức chế hoạt động của tyrosinase tuyệt vời
✓ Tính khử cao hơn so với các axit hữu cơ khác
✓ Giải pháp làm sáng da cho da mụn và mụn trứng cá Với đặc tính kháng khuẩn, nó được coi như là một chất khử trùng tiết niệu và ngăn ngừa mụn
✓ Có thể cải thiện tình trạng mụn, kết cấu của da, các nếp nhăn, mụn thịt, nám
🚫Không có chứa chất gây ung thư – Đã được kiểm chứng Ames

3. Các thử nghiệm và chứng nhận hiệu quả
a. In vitro kích ứng da: Tái tạo lớp biểu bì của da (RHE) Phương pháp thử nghiệm (2015)
– Mỹ phẩm và độ tương tác của da:
Kích ứng da cấp tính là một phản ứng viêm tại chỗ, do da bình thường tiếp xúc với các loại thuốc gây kích ứng và có thể phục hồi được. Cơ chế kích ứng xảy ra do chất thử tiếp xúc với da bằng cách mở rộng, xâm nhập hoặc phá hủy hàng rào biểu bì, sau đó tác động lên tế bào lớp sừng tạo ra chất độc hại.

– Độ giống nhau:
+) Phương pháp sử dụng là mô hình da người ba chiều với cấu trúc lớp sừng biểu bì chức năng, được đánh giá bằng tỷ lệ phần trăm của mức liều ngưỡng kích thích
+) Hoặc ăn mòn được xác bởi chất thử nghiệm sau khi da tiếp xúc và khả năng sống sót của tế bào bị giảm đi bằng phép đo. Độ gây kích ứng mạnh của chất thử.

– Quy trình thử nghiệm của mô hình Episkin:

-> Kết quả gây kích ứng da khi thử nghiệm trong ống nghiệm dựa trên mô hình Episkin
➢ Kết luận: (Theo OECD TG 439, hóa chất gây kích ứng da trong ống nghiệm), phương pháp kiểm tra biểu bì của người được tái tạo lại, dưới các điều kiện thử nghiệm, khả năng tồn tại của mẫu “SpecWhite® DL-MA” là 86.25% (khả năng tồn tại >50%) và nó không gây kích ứng cho da.
b. Đặc tính kháng khuẩn của Mandelic acid—nhiễm trùng đường tiết niệu
➢ Ở một số bệnh viện, dung dịch Mandelic acid (MA) 1% (pH=2.4) được sử dụng làm chất lỏng tưới bàng quang để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến đặt ống thông niệu đạo
➢ Một số khuyến cáo về hoạt tính diệt khuẩn của MA khi dùng trong các trường hợp đặt ống tiểu hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu
➢ Công thức: 60,4g citric acid + 0.9g calcium carbonate + 0,1g EDTA (muối Natri) + 6g glucolactone+ 27.2g magnesium carbonate hydroxide được phân tán trong nước (nước thêm vào vừa đủ 100g)

c. Đặc tính làm trắng da SpecWhite® DL-MA
— Ức chế hiệu quả hoạt động của tyrosinase
Xác định nồng độ của hợp chất tinh khiết có tác dụng ức chế 50% hoạt động của tyrosinase (EC50).

=> Tổng kết:
➢ Thông qua việc xác định khả năng ức chế hoạt động của tyrosinase đã thu được kết quả sau: với nồng độ 0,274mg/ml của SpecWhite® DL-MA (Mandelic Acid) EC50 cho thấy khả năng ức chế vô cùng hiệu quả!
➢ SpecWhite® DL-MA có tác dụng làm trắng và sáng da thông qua hoạt động làm giảm quá trình sản xuất melanin
d. Tính khử của Mandelic Acid (MA) so với Malic Acid và Lactic Acid

Tổng kết:
➢ Trong số các acid hữu cơ thử nghiệm a: Mandelic Acid (MA) có tính khử mạnh nhất, so với b: Malic Acid và c: Lactic Acid. (mandelic acid > malic acid > lactic acid)
➢ Tính khử của mandelic acid phụ thuộc vào pH, khi ở pH thấp, tính khử càng mạnh hơn.
➢ Có thể sử dụng trong xử lý nước thải công nghiệp.
e. Hiệu quả tẩy tế bào chết của Mandelic Acid so với các acid khác

➢ Glycolic Acid có tác dụng tẩy tế bào chết nhanh hơn, gây ra nhiều vết mẩn đỏ hơn và hiệu ứng nhạy cảm với ánh sáng cao hơn. Mandelic acid & Grape acid có thể làm bong da chậm hơn và an toàn hơn so với glycolic acid.
f. Đánh giá khả năng của Mandelic acid trong việc cải thiện mụn, cấu trúc da, nếp nhăn, mụn thịt, và nám (In-vivo)

– Peel da bằng 30–50% Mandelic Acid giúp cải thiện tình trạng mụn, lỗ chân lông to, da sần sùi, nám, và nếp nhăn nhẹ
➢ Kết quả đáng chú ý nhất của việc sử dụng mandelic acid sau khi lột da bằng laser là không bị nhiễm trùng gram âm sau phẫu thuật. Ngoài ra, MA giúp loại bỏ các mảng tể bào da chết
g. Tác dụng ngừa mụn của Mandelic Acid so với Glycolic Acid

-> KẾT QUẢ: Cả 2 tác đều có hiệu quả, nhưng SMPs (bong da bằng hỗn hợp salicylic–mandelic acid) có hiệu quả cao hơn đối với hầu hết các tổn thương do mụn trứng cá (p<.001) và tăng sắc tố (p<.001). Tác dụng phụ của glycolic acid ít hơn so với SMPs.
➢ KẾT LUẬN: Cả 2 tác nhân đều có tác dụng và an toàn với bệnh nhân Ấn Độ, với SMPs có hiệu quả tốt hơn với mụn và tăng sắc tố.
4. Hướng dẫn sử dụng SpecWhite® DL-MA
– Khả năng hòa tan:Tan tốt trong ethanol, ít tan trong nước (15g/100mL), tan tốt trong dung dịch kiềm (tạo muối)
– Bảo quản:
+) Tránh ánh sáng trực tiếp, dễ đổi màu khi tiếp xúc với tia UV
+) Tránh dùng chung với HCl hoặc ester hóa với cồn
– Gợi ý nồng độ sử dụng: Toner/Serum: 1.0–10.0%
– Tẩy tế bào chết: 10–30% (dưới giám sát chuyên môn)
– Sản phẩm chăm sóc mụn hoặc làm sáng: 2.0–5.0%
5. Ứng dụng thương mại tiêu biểu
SpecWhite® DL-MA đang được sử dụng trong nhiều sản phẩm nổi bật:
– The Ordinary Mandelic Acid 10% + HA – Peel nhẹ nhàng cho da nhạy cảm
– BY WISHTREND Mandelic Acid 5% Skin Prep Water – Dưỡng ẩm & làm sáng
– Bielenda Mezo Serum 10% AHA Mandelic Acid – Serum cải thiện kết cấu da
– For Beloved One 7% Mandelic + Azelaic Acid – Serum làm mới & sáng da
– Garden of Wisdom Mandelic Acid 10% Serum – Exfoliant dành cho da nhạy cảm
6. Marketing Point
SpecWhite® DL-MA là lựa chọn AHA thế hệ mới, mang lại hiệu quả tẩy tế bào chết, làm sáng da, giảm mụn và thâm sạm mà không gây kích ứng – lý tưởng cho da nhạy cảm và da dễ bị mụn. Được xác minh bởi nhiều nghiên cứu và chứng nhận an toàn, SpecWhite® DL-MA là giải pháp tối ưu cho các sản phẩm peel nhẹ, serum làm sáng, toner dịu nhẹ và các công thức hỗ trợ điều trị mụn chuyên sâu. CÓ CHỨNG NHẬN VEGAN





